Trang chủSELVA • IST
add
Selva Gida Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,28 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,19 ₺ - 2,28 ₺
Phạm vi một năm
0,94 ₺ - 4,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T TRY
Số lượng trung bình
91,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 634,54 Tr | 75,00% |
Chi phí hoạt động | 109,33 Tr | 193,14% |
Thu nhập ròng | -416,78 Tr | -613,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,68 | -393,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 Tr | -95,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,56 Tr | 1.825,78% |
Tổng tài sản | 4,37 T | 47,52% |
Tổng nợ | 1,87 T | 61,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -416,78 Tr | -613,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -424,63 Tr | -244,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 136,65 Tr | 192,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,68 Tr | 294,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,46 Tr | 311,58% |
Dòng tiền tự do | 367,68 Tr | 175,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
225