Trang chủSEN • ASX
add
Senetas Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 $
Mức chênh lệch một ngày
1,97 $ - 1,99 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,34 N
Tỷ số P/E
1,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 Tr | -0,58% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -6,18% |
Thu nhập ròng | -278,34 N | 60,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,87 | 59,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,90 N | -164,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 Tr | -23,43% |
Tổng tài sản | 59,37 Tr | 75,56% |
Tổng nợ | 15,51 Tr | -61,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,34 N | 60,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -21,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 256,96 N | 271,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 Tr | -228,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -679,57% |
Dòng tiền tự do | -41,66 N | -127,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
34