Trang chủSENORES • NSE
add
Senores Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
791,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
785,60 ₹ - 820,00 ₹
Phạm vi một năm
440,30 ₹ - 876,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
36,58 T INR
Số lượng trung bình
315,47 N
Tỷ số P/E
35,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | 60,03% |
Chi phí hoạt động | 517,00 Tr | 26,59% |
Thu nhập ròng | 316,60 Tr | 84,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,20 | 15,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,29 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 499,80 Tr | 116,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,03 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 316,60 Tr | 84,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
194