Trang chủSENS • NASDAQ
add
Senseonics Holdings Inc
5,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,71%)-0,040
5,60 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:11:49 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,60 $
Mức chênh lệch một ngày
5,58 $ - 5,93 $
Phạm vi một năm
5,25 $ - 15,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
235,59 Tr USD
Số lượng trung bình
570,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,26 Tr | 71,82% |
Chi phí hoạt động | 28,59 Tr | 56,92% |
Thu nhập ròng | -20,82 Tr | -34,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -146,06 | 21,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,46 | -15,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,54 Tr | -52,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,03 Tr | 26,05% |
Tổng tài sản | 126,27 Tr | 25,72% |
Tổng nợ | 65,22 Tr | -17,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,82 Tr | -34,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,96 Tr | -26,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,64 Tr | -52,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | -92,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,78 Tr | -87,84% |
Dòng tiền tự do | -21,29 Tr | -19,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
130