Trang chủSENS • NASDAQ
add
Senseonics Holdings Inc
6,18 $
Sau giờ giao dịch:(1,28%)-0,079
6,10 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 13:28:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,04 $
Mức chênh lệch một ngày
6,04 $ - 6,29 $
Phạm vi một năm
5,00 $ - 28,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
252,51 Tr USD
Số lượng trung bình
546,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,10 Tr | 89,89% |
Chi phí hoạt động | 23,07 Tr | 22,73% |
Thu nhập ròng | -19,53 Tr | 18,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -241,26 | 57,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,43 | 46,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,22 Tr | 15,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,95 Tr | 48,97% |
Tổng tài sản | 139,92 Tr | 45,25% |
Tổng nợ | 61,76 Tr | -18,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,53 Tr | 18,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,82 Tr | -6,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,89 Tr | 468,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -134,00 N | -103,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,94 Tr | 137,94% |
Dòng tiền tự do | -11,64 Tr | -38,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
117