Trang chủSENS • SWX
add
Sensirion Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
59,30 CHF
Mức chênh lệch một ngày
57,90 CHF - 59,50 CHF
Phạm vi một năm
48,75 CHF - 85,90 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
908,83 Tr CHF
Số lượng trung bình
23,54 N
Tỷ số P/E
45,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,91 Tr | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 33,83 Tr | 8,63% |
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | 35,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | 27,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,09 Tr | 17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,28 Tr | 34,72% |
Tổng tài sản | 373,78 Tr | 7,73% |
Tổng nợ | 67,30 Tr | 22,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 306,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,84 Tr | 35,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,97 Tr | -0,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,03 Tr | -83,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | -80,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | -68,04% |
Dòng tiền tự do | 97,88 N | -97,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.280