Trang chủSEPC • NSE
add
Sepc Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,12 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,03 ₹ - 10,24 ₹
Phạm vi một năm
8,51 ₹ - 21,44 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T INR
Số lượng trung bình
20,16 Tr
Tỷ số P/E
42,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 T | 38,85% |
Chi phí hoạt động | 326,02 Tr | 58,72% |
Thu nhập ròng | 82,98 Tr | 262,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | 161,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,66 Tr | 36,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 587,98 Tr | 4,42% |
Tổng tài sản | 29,35 T | 20,71% |
Tổng nợ | 10,52 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,98 Tr | 262,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
224