Trang chủSEPN • NASDAQ
add
Septerna Inc
27,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,30%)-0,080
27,00 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,30 $
Mức chênh lệch một ngày
26,26 $ - 28,17 $
Phạm vi một năm
4,66 $ - 31,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T USD
Số lượng trung bình
298,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,50 Tr | 12.113,07% |
Chi phí hoạt động | 31,38 Tr | 38,08% |
Thu nhập ròng | 8,17 Tr | 139,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,02 | 100,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 98,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,48 Tr | 57,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,35 Tr | 263,39% |
Tổng tài sản | 606,65 Tr | 248,09% |
Tổng nợ | 217,92 Tr | 480,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,17 Tr | 139,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 168,81 Tr | 1.103,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,39 Tr | -54,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 263,00 N | 119,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 130,68 Tr | 404,40% |
Dòng tiền tự do | 47,05 Tr | 588,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75