Trang chủSEQ • ASX
add
Sequoia Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
131,62 N
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
14,04%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,44 Tr | 2,82% |
Chi phí hoạt động | 4,78 Tr | -20,62% |
Thu nhập ròng | -187,13 N | 90,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,61 | 90,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 133,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,84 Tr | -10,96% |
Tổng tài sản | 73,04 Tr | -8,00% |
Tổng nợ | 24,55 Tr | 8,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -187,13 N | 90,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | -10,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 Tr | -1.079,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 Tr | 41,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,27 Tr | -356,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
50