Trang chủSEQ • ASX
add
Sequoia Financial Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
233,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
12,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,40 Tr | 4,61% |
Chi phí hoạt động | 5,26 Tr | -3,98% |
Thu nhập ròng | -124,41 N | -106,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,41 | -106,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 130,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,24 Tr | 116,27% |
Tổng tài sản | 66,82 Tr | -11,81% |
Tổng nợ | 21,27 Tr | -12,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,41 N | -106,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 681,45 N | -53,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 298,04 N | 119,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,91 Tr | 58,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -929,27 N | 68,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
50