Trang chủSEQL3 • BVMF
add
Sequoia Logistica e Transportes SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 R$
Mức chênh lệch một ngày
2,16 R$ - 2,20 R$
Phạm vi một năm
1,99 R$ - 32,44 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
25,89 Tr BRL
Số lượng trung bình
221,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,53 Tr | -35,28% |
Chi phí hoạt động | 75,39 Tr | 9,81% |
Thu nhập ròng | -106,44 Tr | 10,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,57 | -38,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,89 Tr | -10,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,22 Tr | -87,51% |
Tổng tài sản | 823,11 Tr | -58,71% |
Tổng nợ | 1,56 T | 12,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -734,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -99,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -106,44 Tr | 10,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,22 Tr | -228,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,13 Tr | -40.530,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,36 Tr | 970,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -977,00 N | -104,59% |
Dòng tiền tự do | -118,50 Tr | -429,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
1.835