Trang chủSEQUENT • NSE
add
Viyash Scientific Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
190,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
188,00 ₹ - 195,50 ₹
Phạm vi một năm
117,35 ₹ - 257,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
84,18 T INR
Số lượng trung bình
768,22 N
Tỷ số P/E
117,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,24 T | 15,01% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 10,42% |
Thu nhập ròng | 147,40 Tr | 464,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,48 | 390,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 562,65 Tr | 55,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 709,00 Tr | -4,52% |
Tổng tài sản | 17,26 T | 10,50% |
Tổng nợ | 8,40 T | 2,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,40 Tr | 464,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.244