Trang chủSERVOTECH • NSE
add
Servotech Renewable Power System Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
65,01 ₹ - 69,39 ₹
Phạm vi một năm
57,51 ₹ - 168,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
15,50 T INR
Số lượng trung bình
639,36 N
Tỷ số P/E
52,65
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | -2,20% |
Chi phí hoạt động | 412,89 Tr | 117,18% |
Thu nhập ròng | 147,05 Tr | 84,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | 88,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,82 Tr | 63,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,05 Tr | 84,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
461