Trang chủSES • BIT
add
Sesa SpA
Giá đóng cửa hôm trước
79,75
Mức chênh lệch một ngày
78,25 - 80,65
Phạm vi một năm
55,20 - 97,80
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T
Số lượng trung bình
43,81 N
Tỷ số P/E
18,95
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 753,65 Tr | 16,42% |
Chi phí hoạt động | 36,00 Tr | -1,42% |
Thu nhập ròng | 8,70 Tr | 61,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | 38,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,78 Tr | 24,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 464,10 Tr | 3,61% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 10,12% |
Tổng nợ | 1,68 T | 11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,70 Tr | 61,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,96 Tr | 121,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,54 Tr | 22,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,78 Tr | -233,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,36 Tr | 47,37% |
Dòng tiền tự do | 15,79 Tr | 127,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
6.640