Trang chủSFL • NYSE
add
SFL Corporation Ltd
8,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,89%)+0,074
8,30 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 15:43:36 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,16 $
Mức chênh lệch một ngày
8,17 $ - 8,25 $
Phạm vi một năm
6,73 $ - 11,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
1,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
9,72%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,24 Tr | -30,80% |
Chi phí hoạt động | 57,89 Tr | -10,76% |
Thu nhập ròng | 8,63 Tr | -80,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,93 | -71,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -80,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,36 Tr | -32,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 281,68 Tr | 67,28% |
Tổng tài sản | 3,85 T | -6,08% |
Tổng nợ | 2,86 T | -3,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 991,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,63 Tr | -80,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,84 Tr | -17,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,10 Tr | 147,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,53 Tr | -144,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,41 Tr | 650,04% |
Dòng tiền tự do | 42,55 Tr | 117,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
24