Trang chủSFL • NYSE
add
SFL Corporation Ltd
11,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,022%)-0,0024
11,01 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:58:39 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,93 $
Mức chênh lệch một ngày
10,87 $ - 11,03 $
Phạm vi một năm
6,73 $ - 11,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T USD
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,27%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,69 Tr | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 56,22 Tr | -11,24% |
Thu nhập ròng | -4,65 Tr | -123,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 | -130,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -68,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,40 Tr | -15,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,98 Tr | 11,97% |
Tổng tài sản | 3,64 T | -11,43% |
Tổng nợ | 2,68 T | -10,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 960,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,65 Tr | -123,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,56 Tr | -26,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,95 Tr | 118,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -223,91 Tr | -1.392,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,40 Tr | -335,47% |
Dòng tiền tự do | 63,08 Tr | 566,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
24