Trang chủSFPN • SWX
add
SF Urban Properties AG
Giá đóng cửa hôm trước
109,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
108,50 CHF - 109,50 CHF
Phạm vi một năm
90,00 CHF - 110,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
298,89 Tr CHF
Số lượng trung bình
5,40 N
Tỷ số P/E
8,60
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,77 Tr | 5,65% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -17,26% |
Thu nhập ròng | 11,04 Tr | 116,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 74,76 | 105,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,54 Tr | -4,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 Tr | -21,68% |
Tổng tài sản | 949,58 Tr | 8,75% |
Tổng nợ | 538,68 Tr | 8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,04 Tr | 116,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,02 Tr | -127,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 Tr | 56,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,61 Tr | -23,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,46 Tr | -174,40% |
Dòng tiền tự do | 2,29 Tr | -9,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2