Trang chủSFR • CVE
add
Sandfire Resources America Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
341,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,95 Tr | -37,68% |
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | 17,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 Tr | 38,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 387,30 N | -23,50% |
Tổng tài sản | 27,08 Tr | -2,71% |
Tổng nợ | 83,23 Tr | 30,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -56,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,28 Tr | 17,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,82 Tr | 34,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,13 N | 85,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,68 Tr | -43,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,39 N | 67,35% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | 35,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web