Trang chủSGHC • NYSE
add
SGHC Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,80 $
Mức chênh lệch một ngày
10,79 $ - 11,08 $
Phạm vi một năm
5,59 $ - 14,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T USD
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
25,26
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,00 Tr | 38,93% |
Chi phí hoạt động | 472,25 Tr | — |
Thu nhập ròng | 64,45 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 12,89 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,87 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,06 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,05 T | — |
Tổng nợ | 497,04 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 555,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 503,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,45 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
3.589