Trang chủSGHT • NASDAQ
add
Sight Sciences Inc
3,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,67 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,62 $
Mức chênh lệch một ngày
3,57 $ - 3,79 $
Phạm vi một năm
2,03 $ - 9,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,20 Tr USD
Số lượng trung bình
336,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,38 Tr | 6,87% |
Chi phí hoạt động | 21,46 Tr | -24,69% |
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | 64,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,42 | 67,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 65,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,56 Tr | 69,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,96 Tr | -23,59% |
Tổng tài sản | 115,30 Tr | -19,28% |
Tổng nợ | 51,36 Tr | -7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | 64,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 Tr | 47,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 156,00 N | 213,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | -76,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,00 N | -122,64% |
Dòng tiền tự do | -312,75 N | -308,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
186