Trang chủSGKN • SWX
add
St Galler Kantonalbank AG
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
652,00 CHF - 661,00 CHF
Phạm vi một năm
450,00 CHF - 664,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,94 T CHF
Số lượng trung bình
2,96 N
Tỷ số P/E
17,35
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,12 Tr | 5,09% |
Chi phí hoạt động | 80,97 Tr | 10,58% |
Thu nhập ròng | 56,44 Tr | -1,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,36 | -6,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,08 T | 13,39% |
Tổng tài sản | 48,14 T | 5,61% |
Tổng nợ | 45,02 T | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,44 Tr | -1,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1868
Trang web
Nhân viên
1.470