Trang chủSGLTL • NSE
add
Standard Engineering Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,87 ₹
Mức chênh lệch một ngày
148,25 ₹ - 150,95 ₹
Phạm vi một năm
124,00 ₹ - 213,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
29,64 T INR
Số lượng trung bình
191,98 N
Tỷ số P/E
40,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 10,54% |
Chi phí hoạt động | 403,50 Tr | 38,95% |
Thu nhập ròng | 201,85 Tr | 3,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,04 | -6,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,05 Tr | -12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 T | 132,18% |
Tổng tài sản | 11,54 T | 52,55% |
Tổng nợ | 4,00 T | 29,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,85 Tr | 3,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
546