Trang chủSGML • NASDAQ
add
Sigma Lithium Corp
11,07 $
Sau giờ giao dịch:(1,45%)+0,16
11,23 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,94 $
Mức chênh lệch một ngày
10,78 $ - 12,14 $
Phạm vi một năm
4,25 $ - 16,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T CAD
Số lượng trung bình
3,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,21 Tr | 30,99% |
Chi phí hoạt động | 14,04 Tr | — |
Thu nhập ròng | -11,68 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -17,38 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,15 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 60,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,05 Tr | — |
Tổng tài sản | 470,56 Tr | — |
Tổng nợ | 337,73 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,68 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,61 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,28 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,59 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -17,99 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
589