Trang chủSGML • NASDAQ
add
Sigma Lithium Corp
13,06 $
Sau giờ giao dịch:(3,06%)-0,40
12,66 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 18:50:50 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,57 $
Mức chênh lệch một ngày
12,32 $ - 13,78 $
Phạm vi một năm
4,25 $ - 16,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 T CAD
Số lượng trung bình
4,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,21 Tr | 30,99% |
Chi phí hoạt động | 14,04 Tr | -10,72% |
Thu nhập ròng | -11,68 Tr | 8,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,38 | 30,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,15 Tr | 319,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,05 Tr | 2,56% |
Tổng tài sản | 470,56 Tr | -3,42% |
Tổng nợ | 337,73 Tr | 23,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,68 Tr | 8,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,61 Tr | -139,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,06 Tr | 59,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,28 Tr | 204,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,59 Tr | -186,03% |
Dòng tiền tự do | -17,99 Tr | -139,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
589