Trang chủSGN • WSE
add
Sygnity SA
Giá đóng cửa hôm trước
84,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
78,80 zł - 84,00 zł
Phạm vi một năm
63,20 zł - 119,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T PLN
Số lượng trung bình
6,62 N
Tỷ số P/E
23,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,60 Tr | 18,56% |
Chi phí hoạt động | 17,70 Tr | 30,69% |
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | 32,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,24 | 12,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,38 Tr | 25,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,62 Tr | 83,49% |
Tổng tài sản | 435,31 Tr | 18,84% |
Tổng nợ | 104,72 Tr | -11,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,97 Tr | 32,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,60 Tr | 44,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,15 Tr | -5.617,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,09 Tr | 9,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,50 Tr | 7,11% |
Dòng tiền tự do | 18,26 Tr | 72,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
713