Trang chủSGP • BKK
add
Siamgas and Petrochemicals PCL
Giá đóng cửa hôm trước
7,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
7,45 ฿ - 7,50 ฿
Phạm vi một năm
5,00 ฿ - 8,05 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
13,69 T THB
Số lượng trung bình
72,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,96 T | -4,10% |
Chi phí hoạt động | 399,78 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | -223,82 Tr | -153,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 | -155,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 357,81 Tr | -64,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | -22,13% |
Tổng tài sản | 52,68 T | -1,45% |
Tổng nợ | 37,32 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -223,82 Tr | -153,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,93 T | 1.720,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,28 Tr | 92,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 T | -148,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 436,70 Tr | -5,10% |
Dòng tiền tự do | 1,76 T | 323,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.107