Trang chủSGRO • CNSX
add
Sierra Grande Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | 2.059,16% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -2.196,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,14 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 559,01 N | -15,80% |
Tổng tài sản | 602,73 N | -73,31% |
Tổng nợ | 41,23 N | 7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,50 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -290,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -298,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -2.196,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,67 N | -0,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,83 N | 97,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,50 N | 85,30% |
Dòng tiền tự do | 562,72 N | 446,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web