Trang chủSGRO • IDX
add
Prime Agri Resources Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
5.825,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
5.650,00 Rp - 6.000,00 Rp
Phạm vi một năm
2.050,00 Rp - 7.850,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,55 NT IDR
Số lượng trung bình
676,47 N
Tỷ số P/E
19,28
Tỷ lệ cổ tức
5,69%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 NT | -15,10% |
Chi phí hoạt động | 786,49 T | 345,91% |
Thu nhập ròng | -514,92 T | -202,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,08 | -220,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -329,85 T | -135,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,90 NT | 244,87% |
Tổng tài sản | 9,96 NT | -6,93% |
Tổng nợ | 4,92 NT | 9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -514,92 T | -202,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 797,22 T | 1,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 735,96 T | 569,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 477,25 T | 330,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,01 NT | 381,00% |
Dòng tiền tự do | 2,95 NT | 591,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
8.947