Trang chủSGRY • NASDAQ
add
Surgery Partners Inc
13,48 $
Sau giờ giao dịch:(1,93%)+0,26
13,74 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:06:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,95 $
Mức chênh lệch một ngày
12,85 $ - 13,58 $
Phạm vi một năm
12,25 $ - 24,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T USD
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 885,00 Tr | 2,38% |
Chi phí hoạt động | 78,70 Tr | 29,87% |
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | 86,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 | 86,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -72,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,40 Tr | -6,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 239,90 Tr | -14,41% |
Tổng tài sản | 8,12 T | 2,91% |
Tổng nợ | 4,59 T | 7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,00 Tr | 86,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,40 Tr | -7,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,10 Tr | -12,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,20 Tr | 23,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,50 Tr | -23,48% |
Dòng tiền tự do | 100,82 Tr | 49,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
16.000