Trang chủSHA • ASX
add
SHAPE Australia Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,51 $
Mức chênh lệch một ngày
6,36 $ - 6,91 $
Phạm vi một năm
2,61 $ - 7,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
548,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
188,80 N
Tỷ số P/E
21,95
Tỷ lệ cổ tức
4,03%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,71 Tr | 15,55% |
Chi phí hoạt động | 18,62 Tr | 11,35% |
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | 48,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | 28,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,97 Tr | 28,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,44 Tr | 14,74% |
Tổng tài sản | 345,57 Tr | 36,67% |
Tổng nợ | 303,84 Tr | 38,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | 48,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,19 Tr | 1,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,34 Tr | -177,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 Tr | 124,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,19 Tr | 13,58% |
Dòng tiền tự do | 6,42 Tr | 25,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
746