Trang chủSHAILY • NSE
add
Shaily Engineering Plastics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.156,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.065,00 ₹ - 2.138,90 ₹
Phạm vi một năm
1.372,65 ₹ - 2.799,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
95,56 T INR
Số lượng trung bình
416,53 N
Tỷ số P/E
60,56
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | 26,78% |
Chi phí hoạt động | 845,03 Tr | 66,10% |
Thu nhập ròng | 373,81 Tr | 48,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,92 | 17,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,11 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 641,88 Tr | 46,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,92 Tr | 68,22% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 373,81 Tr | 48,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
679