Trang chủSHAN • TLV
add
Shaniv Paper Industry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
894,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
869,00 ILA - 902,20 ILA
Phạm vi một năm
450,00 ILA - 910,80 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
560,11 Tr ILS
Số lượng trung bình
160,44 N
Tỷ số P/E
34,17
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 237,46 Tr | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 44,60 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | 33,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | 30,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,58 Tr | 5,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,01 Tr | 26,54% |
Tổng tài sản | 1,10 T | 4,46% |
Tổng nợ | 687,69 Tr | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 407,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,78 Tr | 33,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,35 Tr | 231,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,97 Tr | 44,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,59 Tr | -198,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 Tr | 87,79% |
Dòng tiền tự do | 29,70 Tr | 173,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
681