Trang chủSHARDACROP • NSE
add
Sharda Cropchem Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.033,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
984,20 ₹ - 1.034,00 ₹
Phạm vi một năm
452,25 ₹ - 1.297,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
89,50 T INR
Số lượng trung bình
695,31 N
Tỷ số P/E
15,81
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,89 T | 38,68% |
Chi phí hoạt động | 2,88 T | 31,56% |
Thu nhập ròng | 1,45 T | 365,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,26 | 236,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 52,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,83 T | 18,79% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 T | 365,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
500