Trang chủSHARDAMOTR • NSE
add
Sharda Motor Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
822,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
822,10 ₹ - 850,00 ₹
Phạm vi một năm
625,00 ₹ - 1.248,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
48,22 T INR
Số lượng trung bình
32,88 N
Tỷ số P/E
14,42
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,87 T | 10,67% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 13,15% |
Thu nhập ròng | 746,95 Tr | -5,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,49 | -14,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 999,32 Tr | -4,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,72 T | 87,17% |
Tổng tài sản | 18,92 T | 20,04% |
Tổng nợ | 7,49 T | 11,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 746,95 Tr | -5,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.062