Trang chủSHAZ • OTCMKTS
add
SharonAI Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 178,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,03 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,98 N | 2.845,19% |
Chi phí hoạt động | 2,50 Tr | 1.103,97% |
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | -1.241,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -683,43 | 54,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,12 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 Tr | — |
Tổng tài sản | 29,89 Tr | — |
Tổng nợ | 3,40 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,34 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,58 Tr | -1.241,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -854,23 N | -6,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,85 N | 116,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,25 N | -105,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 Tr | -163,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web