Trang chủSHG • JSE
add
Sea Harvest Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
943,00 ZAC
Phạm vi một năm
584,00 ZAC - 980,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T ZAR
Số lượng trung bình
24,30 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | 33,89% |
Chi phí hoạt động | 352,03 Tr | 12,11% |
Thu nhập ròng | 164,98 Tr | 87,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | 39,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,45 Tr | 56,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,44 Tr | 76,80% |
Tổng tài sản | 10,16 T | 2,59% |
Tổng nợ | 6,02 T | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 333,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,98 Tr | 87,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 239,47 Tr | 578,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -137,60 Tr | 44,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,23 Tr | -147,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,42 Tr | 167,94% |
Dòng tiền tự do | -56,32 Tr | 27,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
4.440