Trang chủSHG • WSE
add
Starhedge SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 zł
Phạm vi một năm
0,22 zł - 0,35 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
26,80 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,52 Tr | -25,77% |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | -69,92% |
Thu nhập ròng | -594,00 N | -157,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,77 | -177,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 Tr | 495,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 886,00 N | 22,04% |
Tổng tài sản | 55,22 Tr | -41,40% |
Tổng nợ | 8,79 Tr | -66,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -594,00 N | -157,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -180,00 N | -215,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,00 N | -111,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,00 N | 128,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 518,00 N | 2.352,17% |
Dòng tiền tự do | 1,83 Tr | 123,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
58