Trang chủSHH • KLSE
add
SHH Resources Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 RM
Phạm vi một năm
0,88 RM - 1,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
107,99 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,17 Tr | -12,06% |
Chi phí hoạt động | 2,25 Tr | -46,72% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 23,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,46 | 13,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -498,00 N | 41,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,99 Tr | -8,17% |
Tổng tài sản | 93,00 Tr | -3,96% |
Tổng nợ | 13,53 Tr | -13,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | 23,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 613,00 N | 131,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -512,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,00 N | 54,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,00 N | 89,38% |
Dòng tiền tự do | -261,65 N | 86,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
690