Trang chủSHH • KLSE
add
SHH Resources Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 RM
Phạm vi một năm
0,88 RM - 1,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
119,99 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,33 Tr | -28,94% |
Chi phí hoạt động | 2,18 Tr | 177,93% |
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -145,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,70 | -163,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,00 N | -106,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,90 Tr | -3,76% |
Tổng tài sản | 91,22 Tr | -11,17% |
Tổng nợ | 12,93 Tr | -31,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,18 Tr | -145,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,16 Tr | 64,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -768,00 N | -745,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,32 Tr | 343,87% |
Dòng tiền tự do | 3,78 Tr | 114,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
690