Trang chủSHILPAMED • NSE
add
Shilpa Medicare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
328,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
326,00 ₹ - 334,40 ₹
Phạm vi một năm
259,50 ₹ - 500,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
63,76 T INR
Số lượng trung bình
437,29 N
Tỷ số P/E
42,06
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,10 T | 28,31% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 9,09% |
Thu nhập ròng | 445,82 Tr | 40,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,88 | 9,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,86 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 42,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,67 Tr | 27,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 445,82 Tr | 40,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
998