Trang chủSHIVAMAUTO • NSE
add
Shivam Autotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,34 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,60 ₹ - 15,98 ₹
Phạm vi một năm
13,05 ₹ - 35,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T INR
Số lượng trung bình
93,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 964,11 Tr | -14,79% |
Chi phí hoạt động | 527,17 Tr | 0,30% |
Thu nhập ròng | -245,33 Tr | -106,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,45 | -142,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,14 Tr | -59,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,88 Tr | 228,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 102,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,33 Tr | -106,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
786