Trang chủSHL • CVE
add
Homeland Nickel Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,25 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 547,66 N | -15,09% |
Thu nhập ròng | 538,45 N | 133,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -543,97 N | 15,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 Tr | -26,30% |
Tổng tài sản | 9,95 Tr | -11,21% |
Tổng nợ | 449,72 N | 23,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 538,45 N | 133,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -454,59 N | 9,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 639,27 N | 13,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 184,68 N | 206,00% |
Dòng tiền tự do | -441,91 N | -143,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web