Trang chủSHO • WSE
add
Shoper SA
Giá đóng cửa hôm trước
52,60 zł
Mức chênh lệch một ngày
51,00 zł - 52,80 zł
Phạm vi một năm
36,40 zł - 60,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 T PLN
Số lượng trung bình
31,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,91 Tr | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 28,82 Tr | 17,84% |
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | 32,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,69 | 18,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,40 Tr | 9,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,28 Tr | 20,48% |
Tổng tài sản | 141,73 Tr | 2,48% |
Tổng nợ | 64,77 Tr | -18,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,42 Tr | 32,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,35 Tr | 31,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,19 Tr | -448,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,60 Tr | -33,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,43 Tr | -140,37% |
Dòng tiền tự do | -2,55 Tr | -109,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
321