Trang chủSHOM • TLV
add
EN Shoham Business Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
819,60 ILA
Mức chênh lệch một ngày
790,00 ILA - 829,90 ILA
Phạm vi một năm
703,00 ILA - 999,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
303,47 Tr ILS
Số lượng trung bình
57,50 N
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
6,58%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,64 Tr | 35,21% |
Chi phí hoạt động | 9,42 Tr | 56,62% |
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | 29,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,21 | -4,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,33 Tr | 30,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,81 Tr | 139,44% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 26,41% |
Tổng nợ | 910,71 Tr | 30,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,26 Tr | 29,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,58 Tr | -144,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 66,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,61 Tr | 2.009,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,03 Tr | 223,48% |
Dòng tiền tự do | -24,37 Tr | -7.013,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
12