Trang chủSHPH • NASDAQ
add
Shuttle Pharmaceuticals Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 12,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 Tr USD
Số lượng trung bình
188,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,79 Tr | 56,90% |
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -63,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,50 Tr | -40,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,00 N | -82,61% |
Tổng tài sản | 10,48 Tr | 317,99% |
Tổng nợ | 8,22 Tr | 357,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -99,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -306,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -63,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -973,01 N | 63,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,27 Tr | -49,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,76 Tr | -199,84% |
Dòng tiền tự do | 6,17 Tr | 421,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2