Trang chủSHPNF • OTCMKTS
add
Shoal Point Energy Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,089 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 N | — |
Chi phí hoạt động | 74,61 N | — |
Thu nhập ròng | -96,02 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -2,89 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -96,01 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,78 N | — |
Tổng tài sản | 97,24 N | — |
Tổng nợ | 777,45 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -680,21 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -202,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 40,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,02 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,64 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,51 N | — |
Dòng tiền tự do | 14,60 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web