Trang chủSHRADHA • NSE
add
Shradha Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
36,90 ₹ - 38,74 ₹
Phạm vi một năm
36,90 ₹ - 79,94 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T INR
Số lượng trung bình
83,65 N
Tỷ số P/E
11,12
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,89 Tr | 52,97% |
Chi phí hoạt động | 22,78 Tr | 52,98% |
Thu nhập ròng | 63,63 Tr | 65,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,68 | 8,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,59 Tr | 313,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 470,86 Tr | 7.896,89% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 51,88% |
Tổng nợ | 2,41 T | 27,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,63 Tr | 65,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
10