Trang chủSHREEPUSHK • NSE
add
Shree Pushkar Chemicals & Fertilisrs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
349,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
337,00 ₹ - 350,45 ₹
Phạm vi một năm
220,50 ₹ - 476,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,90 T INR
Số lượng trung bình
37,81 N
Tỷ số P/E
15,23
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,07%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 45,25% |
Chi phí hoạt động | 642,44 Tr | 18,88% |
Thu nhập ròng | 182,03 Tr | 36,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | -5,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 261,41 Tr | 37,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 20,55% |
Tổng tài sản | 9,00 T | 16,08% |
Tổng nợ | 3,22 T | 19,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,03 Tr | 36,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
677