Trang chủSHVA • TLV
add
Automatic Bank Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.007,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.990,00 ILA - 2.050,00 ILA
Phạm vi một năm
1.900,00 ILA - 3.062,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
816,00 Tr ILS
Số lượng trung bình
84,52 N
Tỷ số P/E
16,72
Tỷ lệ cổ tức
5,51%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,63 Tr | 3,07% |
Chi phí hoạt động | 27,51 Tr | 15,57% |
Thu nhập ròng | 12,29 Tr | -20,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,26 | -23,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,78 Tr | -6,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,39 Tr | — |
Tổng tài sản | 284,14 Tr | — |
Tổng nợ | 48,05 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,29 Tr | -20,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,40 Tr | 12,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,39 Tr | 147,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,62 Tr | -5.387,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,13 Tr | -182,66% |
Dòng tiền tự do | 8,11 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
130