Trang chủSHYAMMETL • NSE
add
Shyam Metalics and Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
799,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
799,00 ₹ - 839,50 ₹
Phạm vi một năm
673,50 ₹ - 1.001,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
232,23 T INR
Số lượng trung bình
136,58 N
Tỷ số P/E
24,10
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,57 T | 22,65% |
Chi phí hoạt động | 8,62 T | 20,25% |
Thu nhập ròng | 2,62 T | 21,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,87 | -1,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,33 | 20,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,36 T | 33,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,08 T | -26,19% |
Tổng tài sản | 179,12 T | 12,07% |
Tổng nợ | 60,57 T | 19,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 T | 21,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
10.138