Trang chủSHYAMMETL • NSE
add
Shyam Metalics and Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
779,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
766,30 ₹ - 779,80 ₹
Phạm vi một năm
745,00 ₹ - 1.001,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
213,91 T INR
Số lượng trung bình
154,34 N
Tỷ số P/E
22,16
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,21 T | 17,83% |
Chi phí hoạt động | 9,08 T | 15,94% |
Thu nhập ròng | 1,97 T | -0,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,46 | -15,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,07 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,48 T | 7,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,08 T | -26,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,97 T | -0,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
10.138