Trang chủSI • NYSE
add
Shoulder Innovations Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,01 $
Mức chênh lệch một ngày
13,73 $ - 14,78 $
Phạm vi một năm
10,92 $ - 17,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
301,87 Tr USD
Số lượng trung bình
67,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,42 Tr | 65,23% |
Chi phí hoạt động | 19,56 Tr | 89,80% |
Thu nhập ròng | -7,77 Tr | -104,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,91 | -24,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,38 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,73 Tr | -158,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,30 Tr | — |
Tổng tài sản | 169,91 Tr | — |
Tổng nợ | 29,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,77 Tr | -104,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
56