Trang chủSIBEK • STO
add
SIBEK AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
37,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
38,40 kr - 38,40 kr
Phạm vi một năm
29,10 kr - 54,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
389,89 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,09 N
Tỷ số P/E
17,33
Tỷ lệ cổ tức
5,21%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,56 Tr | 7,80% |
Chi phí hoạt động | 6,40 Tr | 3,24% |
Thu nhập ròng | 9,29 Tr | -4,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,03 | -11,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,54 Tr | -5,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,58 Tr | -21,84% |
Tổng tài sản | 84,93 Tr | 7,83% |
Tổng nợ | 30,79 Tr | 15,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,29 Tr | -4,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -247,00 N | 36,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,00 N | 93,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,31 Tr | -66,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,60 Tr | -54,73% |
Dòng tiền tự do | -2,34 Tr | 31,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
80