Trang chủSIBN • NASDAQ
add
SI-Bone Inc
13,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,14%)+0,020
13,85 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:10:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,07 $
Mức chênh lệch một ngày
13,69 $ - 14,11 $
Phạm vi một năm
12,50 $ - 21,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
610,81 Tr USD
Số lượng trung bình
550,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,35 Tr | 14,99% |
Chi phí hoạt động | 46,99 Tr | 6,15% |
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | 63,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,92 | 68,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 63,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -825,00 N | 80,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,82 Tr | -1,48% |
Tổng tài sản | 238,56 Tr | 3,52% |
Tổng nợ | 61,02 Tr | -3,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | 63,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,73 Tr | 46,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,03 Tr | 200,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | 1.419,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,75 Tr | 233,54% |
Dòng tiền tự do | 194,88 N | 116,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
376