Trang chủSICALLOG • NSE
add
Sical Logistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
87,33 ₹
Mức chênh lệch một ngày
84,50 ₹ - 89,80 ₹
Phạm vi một năm
79,07 ₹ - 152,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 T INR
Số lượng trung bình
7,61 N
Tỷ số P/E
75,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 975,40 Tr | 132,35% |
Chi phí hoạt động | 193,30 Tr | 15,96% |
Thu nhập ròng | -44,00 Tr | 75,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,51 | 89,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 219,02 Tr | 765,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -4.883,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,10 Tr | -27,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,00 Tr | 75,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
35