Trang chủSIDU • NASDAQ
add
Sidus Space Inc
0,70 $
Sau giờ giao dịch:(1,43%)+0,0100
0,71 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 16:44:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 7,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,78 Tr USD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 Tr | -30,55% |
Chi phí hoạt động | 4,33 Tr | 34,96% |
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | -54,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -464,82 | -122,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,47 Tr | -76,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,73 Tr | 934,11% |
Tổng tài sản | 39,85 Tr | 72,54% |
Tổng nợ | 15,87 Tr | 14,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,03 Tr | -54,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,22 Tr | -128,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -38,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,75 Tr | 373,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,10 Tr | 4.372,66% |
Dòng tiền tự do | -5,14 Tr | -70,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
104